in the midst of
ở giữaShe found herself in the midst of a heated argument.
Cô ấy thấy mình đang ở giữa một cuộc tranh luận gay gắt.
Tại vị trí trung tâm hoặc giữa một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống nào đó.
The team was in the midst of a crucial meeting when the news broke.
Đội ngũ đang ở giữa một cuộc họp quan trọng khi tin tức đó được công bố.
He realized he was in the midst of a cultural revolution.
Anh ấy nhận ra mình đang ở giữa một cuộc cách mạng văn hóa.
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.
Quy tắc vàng
Cấu trúc
Cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (ở), 'the' (một), 'midst' (giua) và 'of' (của).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.