in the midst of

/ɪn ðə mɪst ɒv/
ở giữa

She found herself in the midst of a heated argument.

Cô ấy thấy mình đang ở giữa một cuộc tranh luận gay gắt.


trang trọngthông thường

Tại vị trí trung tâm hoặc giữa một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống nào đó.

The team was in the midst of a crucial meeting when the news broke.

Đội ngũ đang ở giữa một cuộc họp quan trọng khi tin tức đó được công bố.

He realized he was in the midst of a cultural revolution.

Anh ấy nhận ra mình đang ở giữa một cuộc cách mạng văn hóa.

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.

Cụm từ kết hợp

in the midst of a crisisở giữa một cuộc khủng hoảngin the midst of a battleở giữa một trận chiến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.

Quy tắc vàng

Cấu trúc

Cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (ở), 'the' (một), 'midst' (giua) và 'of' (của).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đang diễn ra hoặc một sự kiện đang xảy ra.

Phân tích từ

in
ở
preposition
+
the
một
article
+
midst
giua
noun
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt