Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in the nick of time

in the nick of time

/ɪn ðə nɪk əv taɪm/◆thành ngữ
vừa kịp lúc

She arrived in the nick of time to catch the last train.

Cô ấy đến vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối cùng.


◆ Nghĩa thực sự
vừa kịp lúc để tránh hậu quả xấu
¶ Nghĩa đen
ở trong thời điểm quan trọng của thời gian
Phân tích nghĩa đen
in theở trong+nickvết khía (thời điểm quyết định)+of timecủa thời gian
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thời gian như một bề mặt có vết khía, và việc đến đúng lúc được ví như tránh được vết khía nguy hiểm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bị kẹt xe nhưng đến nơi thi vừa kịp lúc trước khi cửa phòng thi đóng. Hoặc lính cứu hỏa dập tắt đám cháy trước khi nó lan rộng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, phản ánh quan niệm về thời gian như một thực thể hữu hình mà con người có thể 'chạm' vào ở những điểm quyết định.
thông thường

vừa kịp lúc để tránh nguy hiểm hoặc thất bại

The firefighters put out the fire in the nick of time.

Lính cứu hỏa dập lửa vừa kịp lúc.

He finished his homework in the nick of time before the deadline.

Anh ấy hoàn thành bài tập vừa kịp hạn chót.

Thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc sắp trễ.

Cụm từ kết hợp

just in the nick of timevừa kịp lúc

Từ đồng nghĩa

just in timeat the last momentat the eleventh hour

Từ trái nghĩa

too lateafter the fact

Cụm từ liên quan

by the skin of one's teeththành ngữ
vừa kịp lúc, suýt soát
last-minutecụm từ
vào phút chót

Mẹo hay

Phân biệt 'in the nick of time' và 'just in time'

'In the nick of time' nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp, trong khi 'just in time' chỉ đơn thuần là kịp lúc mà không nhất thiết nguy cấp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống tiêu cực

Cụm từ này luôn mang nghĩa tích cực (tránh nguy hiểm/thất bại). Không dùng cho trường hợp 'vừa kịp lúc để thất bại' hay 'vừa kịp lúc để gặp rắc rối'.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thế kỷ 17, 'nick' ban đầu có nghĩa là 'vết khía' hoặc 'vết cắt nhỏ'. Cụm từ gợi ý thời điểm quan trọng như một vết khía quyết định trên bề mặt thời gian.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ sự kịp thời tránh nguy hiểm hoặc thất bại. Không dùng cho tình huống tiêu cực (ví dụ: 'vừa kịp lúc để thất bại').

Phân tích từ

in the
ở trong tình trạng
prepositional phrase
+
nick
vết khía, thời điểm quan trọng
noun
+
of time
của thời gian
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.