Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in the same way

in the same way

/ɪn ðə seɪm weɪ/
cùng một cách

She smiled in the same way her mother did.

Cô ấy cười cùng một cách như mẹ cô ấy.


trang trọng

Cách thức hoặc cách thức tương tự như cách nào đó khác.

He solved the problem in the same way as last time.

Anh ấy giải quyết vấn đề theo cách tương tự như lần trước.

Thường dùng để so sánh cách thức hoặc hành động giữa hai sự kiện hoặc người.

Cụm từ kết hợp

do something in the same waylàm điều gì đó theo cách tương tựreact in the same wayphản ứng theo cách tương tự

Từ đồng nghĩa

in a similar mannersimilarlylikewise

Từ trái nghĩa

differentlyunlike

Cụm từ liên quan

in a similar waycụm từ
theo cách tương tự
in the same mannercụm từ
theo cách thức tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Dùng để so sánh cách thức hoặc hành động giữa hai sự kiện hoặc người.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Chỉ dùng khi hai cách thức thực sự tương tự, không dùng khi chỉ có một số điểm giống nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong), 'the' (một) và 'same' (tương tự) để chỉ cách thức tương tự.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh cách thức hoặc hành động giữa hai sự kiện hoặc người. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
the
một
article
+
same
tương tự
adjective
+
way
cách thức
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.