amid

/əˈmɪd/
ở giữa, trong số

She felt calm amid the chaos.

Cô ấy cảm thấy bình tĩnh giữa sự hỗn loạn.


trang trọng

ở giữa hoặc trong số một nhóm, tình huống hoặc trạng thái nào đó

The team celebrated their victory amid cheering fans.

Đội đã ăn mừng chiến thắng của mình trong sự cổ vũ của người hâm mộ.

Amid the economic crisis, many businesses struggled to survive.

Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tồn tại.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng 'in the middle of' nhưng 'amid' mang sắc thái trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

amid concernstrong bối cảnh lo ngạiamid uncertaintytrong tình trạng bất ổnamid celebrationstrong không khí ăn mừng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'amid' và 'among'

'Amid' thường chỉ sự bao quanh bởi một trạng thái/tình huống (vô hình), trong khi 'among' chỉ vị trí giữa nhiều vật thể hữu hình. Ví dụ: 'amid the crowd' (giữa đám đông, nhấn mạnh bầu không khí) vs 'among the trees' (ở giữa những cái cây, nhấn mạnh vị trí vật lý).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'amid'?

Dùng 'amid' khi muốn nhấn mạnh sự bao quanh bởi một trạng thái, tình huống, hoặc bối cảnh (thường trừu tượng). Không dùng cho vị trí vật lý chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'on middan' (ở giữa), kết hợp từ 'on' (trên) và 'middan' (giữa). Cùng nguồn gốc với 'middle' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. 'Amid' thường đi kèm với danh từ trừu tượng (chaos, crisis, uncertainty) hơn là danh từ cụ thể. 2. Không dùng 'amid' để chỉ vị trí vật lý chính xác (ví dụ: không nói 'The book is amid the shelf'). 3. Trong văn viết trang trọng, 'amid' được ưa chuộng hơn 'among' khi nhấn mạnh sự bao quanh bởi một trạng thái hoặc tình huống.

Phân tích từ

a-
phiên bản rút gọn của 'on' (trên)
prefix
+
-mid
giữa (từ 'middle')
root
Từ Điển Anh Việt