illustrate
minh họaThe book is illustrated with beautiful photographs.
Cuốn sách được minh họa bằng những bức ảnh đẹp.
Dùng hình ảnh, sơ đồ, hoặc ví dụ để giải thích hoặc làm rõ một ý tưởng, khái niệm, hoặc câu chuyện.
The professor used a diagram to illustrate the theory.
Giáo sư dùng sơ đồ để minh họa lý thuyết.
Thường dùng trong giáo dục, sách báo, thuyết trình.
Là ví dụ minh họa cho điều gì đó.
Her success illustrates the importance of hard work.
Thành công của cô ấy minh họa tầm quan trọng của sự chăm chỉ.
Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'illustrate' và 'demonstrate'
'Illustrate' nhấn mạnh vào việc sử dụng hình ảnh, sơ đồ, hoặc ví dụ để giải thích, trong khi 'demonstrate' nhấn mạnh vào hành động trình bày hoặc chứng minh một quá trình.
Quy tắc vàng
Cách dùng 'illustrate' trong câu
Động từ này thường được theo sau bởi tân ngữ chỉ đối tượng được minh họa (ví dụ: 'illustrate a theory') hoặc bởi cách thức minh họa (ví dụ: 'illustrate with examples').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'illustrare' (làm sáng tỏ), gồm 'in-' (vào) + 'lustrare' (chiếu sáng). Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'illustrer'.
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện minh họa như 'with images', 'with diagrams', 'with examples'. Không dùng với nghĩa 'vẽ tranh' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.