Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. imaginary

imaginary

/ɪˈmædʒɪnəri/
tưởng tượng

Children often have imaginary friends.

Trẻ con thường có những người bạn tưởng tượng.


neutral

Tồn tại trong trí tưởng tượng, không có thật trong thực tế.

The unicorn is an imaginary creature.

Kỳ lân là một sinh vật tưởng tượng.

She lives in an imaginary world of her own.

Cô ấy sống trong thế giới tưởng tượng do chính mình tạo ra.

Thường được dùng để mô tả những điều không có thật nhưng tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí tưởng tượng.

chuyên ngành

Thuộc về hoặc liên quan đến trí tưởng tượng (trong toán học).

An imaginary number is a complex number that can be written as a real number multiplied by the imaginary unit i.

Một số ảo là một số phức có thể được viết dưới dạng một số thực nhân với đơn vị ảo i.

Trong toán học, 'imaginary' (số ảo) là một khái niệm chuyên ngành, đối lập với 'real number' (số thực).

Cụm từ kết hợp

imaginary friendbạn tưởng tượngimaginary worldthế giới tưởng tượngimaginary numbersố ảo

Từ đồng nghĩa

fictionalunrealmake-believefantastic

Từ trái nghĩa

realactualtrueconcrete

Cụm từ liên quan

in one's imaginationcụm từ
trong trí tưởng tượng của ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'imaginary' và 'imaginative'

'Imaginary' (tưởng tượng) dùng để chỉ điều không có thật, còn 'imaginative' (giàu trí tưởng tượng) dùng để chỉ người có khả năng sáng tạo hoặc giàu trí tưởng tượng. Ví dụ: 'an imaginary friend' (người bạn tưởng tượng) vs. 'an imaginative child' (đứa trẻ giàu trí tưởng tượng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'imaginary' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'imaginary' để chỉ những điều không có thật trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'an imaginary problem' có thể ám chỉ vấn đề không tồn tại). Thay vào đó, sử dụng 'unreal' hoặc 'fake' trong những trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'imaginarius', xuất phát từ 'imago' nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự tưởng tượng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ điều gì đó không có thật, nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự sáng tạo hoặc trí tưởng tượng.

Phân tích từ

imagin-
liên quan đến trí tưởng tượng
root
+
-ary
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.