halted
dừng lạiThe train halted suddenly at the station.
Tàu hỏa đã dừng lại đột ngột tại ga.
trang trọng
Dừng lại hoặc ngừng hoạt động
The negotiations were halted due to disagreements.
Các cuộc đàm phán đã bị dừng lại vì những bất đồng.
Thường dùng để chỉ việc ngừng một hoạt động hoặc quá trình.
Cụm từ kết hợp
halted abruptlydừng lại đột ngộthalted progresstiến độ bị dừng lại
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'halted' khi muốn nhấn mạnh việc dừng hoàn toàn một quá trình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'halt', có nghĩa là dừng lại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.
Từ Điển Anh Việt