halted

/hɔːltɪd/
dừng lại

The train halted suddenly at the station.

Tàu hỏa đã dừng lại đột ngột tại ga.


trang trọng

Dừng lại hoặc ngừng hoạt động

The negotiations were halted due to disagreements.

Các cuộc đàm phán đã bị dừng lại vì những bất đồng.

Thường dùng để chỉ việc ngừng một hoạt động hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

halted abruptlydừng lại đột ngộthalted progresstiến độ bị dừng lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'halted' khi muốn nhấn mạnh việc dừng hoàn toàn một quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'halt', có nghĩa là dừng lại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Từ Điển Anh Việt