Looking up...
The rain finally ceased after three days.
Cuối cùng mưa đã ngừng sau ba ngày.
Dừng lại, chấm dứt một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra.
The negotiations ceased when both parties couldn't reach an agreement.
Các cuộc đàm phán đã ngừng lại khi cả hai bên không thể đạt được thỏa thuận.
The pain ceased after taking the medicine.
Cơn đau đã ngừng sau khi uống thuốc.
Thường dùng với động từ ở dạng bất quy tắc (cease, ceased, ceased).
Cease thường dùng với danh từ hoặc động từ ở dạng -ing.
Cease là động từ bất quy tắc, không dùng 'to' trước nó.
Từ gốc Latin 'cessare' có nghĩa là 'ngừng, dừng lại'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thường ngày, 'stop' được sử dụng nhiều hơn.