half-hearted effort

/ˌhæfˈhɑːrtɪd ˈɛfərt/
nỗ lực không thật lòng

His half-hearted effort in the project showed he wasn't fully committed.

Nỗ lực không thật lòng của anh ấy trong dự án cho thấy anh ấy không cam kết hoàn toàn.


thông thường

Nỗ lực không thật lòng, thiếu nhiệt tình hoặc không đầy đủ. Thường dùng để chỉ sự cố gắng không thực sự, thiếu quyết tâm hoặc không thực hiện hết sức.

The team's half-hearted effort led to a poor performance in the competition.

Nỗ lực không thật lòng của đội dẫn đến kết quả kém trong cuộc thi.

She gave a half-hearted effort to finish the assignment, resulting in a low grade.

Cô ấy cố gắng không thật lòng để hoàn thành bài tập, kết quả là điểm thấp.

Thường dùng để chỉ sự thiếu cam kết hoặc nhiệt tình trong việc làm gì đó.

Cụm từ kết hợp

half-hearted attemptnỗ lực không thật lònghalf-hearted supportsự ủng hộ không thật lòng

Cụm từ liên quan

wholehearted effortcụm từ
nỗ lực thật lòng
lukewarm responsecụm từ
phản hồi không nhiệt tình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thường dùng để chỉ sự cố gắng không thực sự hoặc thiếu nhiệt tình, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả nỗ lực tích cực

Không nên dùng để miêu tả nỗ lực tích cực hoặc cam kết thực sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'half-hearted' (không thật lòng) và 'effort' (nỗ lực), bắt nguồn từ tiếng Anh để mô tả sự cố gắng không thực sự hoặc thiếu nhiệt tình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu cam kết hoặc nhiệt tình trong việc làm gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

half-hearted
không thật lòng
adjective
+
effort
nỗ lực
noun
Từ Điển Anh Việt