Looking up...
I bought an extra ticket for my friend.
Tôi đã mua một vé thêm cho bạn của tôi.
Được thêm vào, vượt quá số lượng hoặc số lượng cần thiết.
The restaurant gave us an extra dessert for free.
Quán ăn đã tặng cho chúng tôi một món tráng miệng thêm miễn phí.
Thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết.
Đặc biệt hoặc nổi bật, thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.
She has an extra sense of style.
Cô ấy có một cảm giác phong cách đặc biệt.
Trong ngữ cảnh này, 'extra' thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.
'Extra' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết. Ví dụ: 'I need an extra pen.' (Tôi cần một cây bút thêm.)
'Extra' không được sử dụng để chỉ thứ gì đó cơ bản hoặc tiêu chuẩn. Nó chỉ được sử dụng để chỉ thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết.
Từ gốc Latin 'ex' (ngoài) và 'tra' (ngoài ra), có nghĩa là 'ngoài ra' hoặc 'thêm vào'.
Trong tiếng Anh, 'extra' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.