Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extra

extra

/ˈɛk.strə/
thêm

I bought an extra ticket for my friend.

Tôi đã mua một vé thêm cho bạn của tôi.


thông thường

Được thêm vào, vượt quá số lượng hoặc số lượng cần thiết.

The restaurant gave us an extra dessert for free.

Quán ăn đã tặng cho chúng tôi một món tráng miệng thêm miễn phí.

Thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết.

thông thường

Đặc biệt hoặc nổi bật, thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.

She has an extra sense of style.

Cô ấy có một cảm giác phong cách đặc biệt.

Trong ngữ cảnh này, 'extra' thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.

Cụm từ kết hợp

extra timethời gian thêmextra largesiêu lớnextra effortnỗ lực thêm

Từ đồng nghĩa

additionalsupplementarymorebonus

Từ trái nghĩa

lessfewerbasicstandard

Cụm từ liên quan

extra inningscụm từ
vòng đấu thêm trong bóng chày
extra creditcụm từ
điểm thêm trong học tập

Mẹo hay

Sử dụng 'extra' để chỉ thứ gì đó thêm vào

'Extra' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết. Ví dụ: 'I need an extra pen.' (Tôi cần một cây bút thêm.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'extra' để chỉ thứ gì đó cơ bản

'Extra' không được sử dụng để chỉ thứ gì đó cơ bản hoặc tiêu chuẩn. Nó chỉ được sử dụng để chỉ thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ex' (ngoài) và 'tra' (ngoài ra), có nghĩa là 'ngoài ra' hoặc 'thêm vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'extra' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.

Phân tích từ

ex
ngoài
prefix
+
tra
ngoài ra
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.