Looking up...
She wants less sugar in her coffee.
Cô ấy muốn ít đường hơn trong cà phê của mình.
ít hơn, không nhiều như
He drinks less coffee than before.
Anh ấy uống ít cà phê hơn trước đây.
Less is more.
Ít hơn là nhiều hơn.
Dùng để so sánh số lượng hoặc độ lớn của hai vật.
Ví dụ: 'less water' (ít nước), 'less time' (ít thời gian).
'Less' dùng với danh từ không đếm được, 'fewer' dùng với danh từ đếm được.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'læs' có nghĩa là 'ít hơn'.
Dùng 'less' với danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'water', 'money', 'time'. Dùng 'fewer' với danh từ đếm được (countable nouns) như 'books', 'people'.