external

/ɛkˈstɜːnl/
ngoài

The company hired an external consultant for the project.

Công ty đã thuê một cố vấn bên ngoài cho dự án.


trang trọng

Thuộc về bên ngoài, không phải là nội bộ hoặc nội tại.

The external factors affecting the business include economic conditions and market trends.

Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp bao gồm tình hình kinh tế và xu hướng thị trường.

Thường dùng để chỉ những điều không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.

Cụm từ kết hợp

external consultantcố vấn bên ngoàiexternal factorscác yếu tố bên ngoàiexternal hard driveổ cứng ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

external auditcụm từ
kiểm toán bên ngoài

Mẹo hay

Sử dụng 'external' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'external' khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'external' và 'internal'

'External' dùng để chỉ những điều bên ngoài, còn 'internal' dùng để chỉ những điều bên trong.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'external' thường dùng để mô tả những điều không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể. Nó có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác.

Phân tích từ

ex-
ngoài
prefix
+
-ternal
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt