extent

/ɪkˈstɛnt/
bề rộng, phạm vi

The extent of the damage was shocking.

Bề rộng của thiệt hại đó thật kinh hoàng.


chung

Bề rộng, phạm vi, hoặc mức độ của một điều gì đó.

We need to assess the full extent of the problem.

Chúng ta cần đánh giá toàn bộ phạm vi của vấn đề này.

Thường được sử dụng để chỉ kích thước, phạm vi, hoặc mức độ của một hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

to a certain extenttrong một mức độ nào đóthe full extenttoàn bộ phạm vithe extent ofphạm vi của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'extent' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc mức độ, không phải kích thước vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extentus', từ 'extendere' có nghĩa là 'phát triển, mở rộng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả phạm vi hoặc mức độ của một điều gì đó.

Từ Điển Anh Việt