Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. existential crisis

existential crisis

/ɪɡˈzɪstɛnʃəl ˈkraɪsɪs/
crisis về sự tồn tại

After losing his job, John experienced an existential crisis.

Sau khi mất việc, John trải qua một cuộc khủng hoảng về sự tồn tại.


trang trọng

Một trạng thái tâm lý khi một người nghi ngờ về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị của cuộc sống, thường dẫn đến sự bất an hoặc hoảng loạn.

She questioned her life choices during her existential crisis.

Cô ấy nghi ngờ về những lựa chọn cuộc sống của mình trong cuộc khủng hoảng về sự tồn tại của mình.

Thường xảy ra trong những giai đoạn chuyển tiếp hoặc sau những sự kiện gây chấn động.

Cụm từ kết hợp

go through an existential crisistrải qua một cuộc khủng hoảng về sự tồn tạitrigger an existential crisisgây ra một cuộc khủng hoảng về sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

identity crisismidlife crisisexistential angst

Từ trái nghĩa

contentmentsatisfactionfulfillment

Cụm từ liên quan

existential angstcụm từ
sự lo lắng về sự tồn tại
existential dreadcụm từ
sự sợ hãi về sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'identity crisis' (khủng hoảng về bản thân) hoặc 'midlife crisis' (khủng hoảng tuổi trung niên).

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm

Existential crisis không chỉ đơn giản là 'crisis' (khủng hoảng), mà là một khủng hoảng về ý nghĩa cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ 'existential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'existentia' (sự tồn tại), và 'crisis' từ tiếng Hy Lạp 'krisis' (quyết định, khủng hoảng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học và triết học để mô tả sự bất an về ý nghĩa cuộc sống.

Phân tích từ

existential
liên quan đến sự tồn tại
root
+
crisis
khủng hoảng
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.