Looking up...
This theorem provides an existence proof for the solution.
Định lý này cung cấp một bằng chứng về sự tồn tại của giải pháp.
Một bằng chứng hoặc chứng minh cho thấy một đối tượng, hiện tượng hoặc giải pháp tồn tại, thường trong toán học hoặc khoa học máy tính.
The existence proof shows that a solution exists without constructing it explicitly.
Bằng chứng về sự tồn tại cho thấy rằng một giải pháp tồn tại mà không cần xây dựng nó một cách rõ ràng.
Trong toán học, bằng chứng về sự tồn tại thường sử dụng phương pháp gián tiếp như mâu thuẫn hoặc nguyên lý chọn lựa.
Trong khoa học máy tính, một bằng chứng về sự tồn tại có thể đề cập đến việc chứng minh rằng một thuật toán hoặc cấu trúc dữ liệu có thể tồn tại dưới một tập điều kiện nhất định.
The research paper presented an existence proof for a quantum algorithm that could solve the problem efficiently.
Bài báo nghiên cứu đã trình bày một bằng chứng về sự tồn tại của một thuật toán lượng tử có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Trong khoa học máy tính, bằng chứng về sự tồn tại thường liên quan đến hiệu suất hoặc khả năng thực hiện của một thuật toán.
Bằng chứng về sự tồn tại chỉ chứng minh rằng một đối tượng tồn tại, trong khi bằng chứng có cấu trúc cung cấp một cách xây dựng rõ ràng cho đối tượng đó.
Trong toán học, bằng chứng về sự tồn tại thường sử dụng phương pháp gián tiếp như mâu thuẫn hoặc nguyên lý chọn lựa.
Từ ghép từ 'existence' (sự tồn tại) và 'proof' (bằng chứng), bắt nguồn từ ngữ cảnh toán học và khoa học máy tính.
Khái niệm này thường được sử dụng trong toán học và khoa học máy tính để chứng minh sự tồn tại của một đối tượng mà không cần xây dựng nó một cách rõ ràng.