Looking up...
He was convicted of robbery.
Anh ấy bị kết án tội cướp.
kết án ai đó phạm tội (bởi tòa án)
The jury convicted the defendant of murder.
Bồi thẩm đoàn đã kết án bị cáo tội giết người.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Có thể kết hợp với 'of' + tội danh.
người bị kết án tù (bởi tòa án)
The prison holds over 2,000 convicts.
Nhà tù giam giữ hơn 2.000 tù nhân.
Danh từ chỉ người bị kết án tù. Có thể thay thế bằng 'prisoner' trong ngữ cảnh không chính thức.
'Convict' nhấn mạnh hành động tuyên bố ai đó phạm tội, 'condemn' nhấn mạnh sự kết tội nặng nề (thường về đạo đức), 'sentence' nhấn mạnh hình phạt cụ thể (ví dụ: 'sentenced to 10 years').
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'convict' thường dùng ở dạng bị động: 'He was convicted of theft.' (Anh ấy bị kết án tội trộm cắp.) Không dùng 'He convicted of theft.' trừ khi bạn là thẩm phán.
Từ tiếng Latin *convictus* (bị buộc tội), từ *convincere* (thuyết phục, buộc tội). Vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *convicter*.
Trong tiếng Anh, 'convict' vừa là danh từ (người bị kết án) vừa là động từ (kết án). Khi dùng như danh từ, thường viết tắt là 'con' trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: 'a jailhouse con').