Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. convict

convict

/kənˈvɪkt/
kết án

He was convicted of robbery.

Anh ấy bị kết án tội cướp.


Luật
trang trọng

kết án ai đó phạm tội (bởi tòa án)

The jury convicted the defendant of murder.

Bồi thẩm đoàn đã kết án bị cáo tội giết người.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Có thể kết hợp với 'of' + tội danh.

Luật
trang trọng

người bị kết án tù (bởi tòa án)

The prison holds over 2,000 convicts.

Nhà tù giam giữ hơn 2.000 tù nhân.

Danh từ chỉ người bị kết án tù. Có thể thay thế bằng 'prisoner' trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

convict ofkết án về tội gìbe convictedbị kết ánex-convictcựu tù nhân

Từ đồng nghĩa

condemnsentencedoom

Từ trái nghĩa

acquitexoneratepardon

Mẹo hay

Phân biệt 'convict', 'condemn', 'sentence'

'Convict' nhấn mạnh hành động tuyên bố ai đó phạm tội, 'condemn' nhấn mạnh sự kết tội nặng nề (thường về đạo đức), 'sentence' nhấn mạnh hình phạt cụ thể (ví dụ: 'sentenced to 10 years').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'convict' trong câu bị động

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'convict' thường dùng ở dạng bị động: 'He was convicted of theft.' (Anh ấy bị kết án tội trộm cắp.) Không dùng 'He convicted of theft.' trừ khi bạn là thẩm phán.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *convictus* (bị buộc tội), từ *convincere* (thuyết phục, buộc tội). Vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *convicter*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'convict' vừa là danh từ (người bị kết án) vừa là động từ (kết án). Khi dùng như danh từ, thường viết tắt là 'con' trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: 'a jailhouse con').

Phân tích từ

con-
cùng nhau, hoàn toàn
prefix
+
-vict
chứng minh, thuyết phục
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.