clutch
bó chặt, nắm chặtShe clutched the steering wheel tightly during the storm.
Cô ấy nắm chặt vô lăng suốt cơn bão.
nắm chặt, giữ chặt bằng tay
He clutched his phone as he ran.
Anh ấy nắm chặt điện thoại khi chạy.
Thường dùng cho hành động vật lý, không mang nghĩa bóng.
bó chặt, siết chặt
The baby clutched her mother's finger.
Em bé bám chặt ngón tay mẹ.
bộ ly hợp (trong ô tô)
The clutch in my car is worn out.
Bộ ly hợp trong xe tôi đã bị mòn.
nhóm người quan trọng (trong thể thao/bóng đá)
The clutch players stepped up in the final minutes.
Những cầu thủ quan trọng đã thể hiện trong những phút cuối.
Thường dùng trong thể thao, đặc biệt bóng đá/Mỹ.
quan trọng, quyết định (trong tình huống áp lực)
She made a clutch play to win the game.
Cô ấy đã thực hiện một nước đi quyết định để thắng trận.
Thường dùng trong thể thao hoặc tình huống căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'clutch' trong thể thao và đời sống
'Clutch' trong thể thao (ví dụ: cầu thủ clutch) chỉ người thể hiện tốt trong tình huống áp lực. Trong đời sống, 'clutch' thường chỉ hành động vật lý (nắm chặt).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'clutch' trong thể thao
Khi nói về thể thao, 'clutch' thường đi kèm với danh từ chỉ người (player) hoặc hành động (performance, moment) để chỉ sự quan trọng trong tình huống quyết định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'claccian' (bám chặt), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'klakōn' (bám chặt). Thuật ngữ 'clutch' trong ô tô xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi bộ ly hợp được phát triển.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'clutch' có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Việt, nghĩa động từ (nắm chặt) phổ biến hơn nghĩa danh từ (bộ ly hợp).