clue
manh mốiThe detective found a clue at the crime scene.
Thám tử đã tìm thấy một manh mối tại hiện trường vụ án.
dấu vết, manh mối giúp giải quyết vấn đề hoặc vụ án
The police are following every clue in the investigation.
Cảnh sát đang theo dõi mọi manh mối trong cuộc điều tra.
There's no clue left behind at the scene.
Không còn manh mối nào bị bỏ lại tại hiện trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, giải quyết vấn đề hoặc vụ án.
thông tin hoặc gợi ý giúp hiểu rõ hơn về điều gì đó
I need a clue about where to start my research.
Tôi cần một gợi ý về nơi bắt đầu nghiên cứu của mình.
Có thể dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'clue' trong ngữ cảnh điều tra
Từ 'clue' thường xuất hiện trong các tình huống điều tra tội phạm, giải quyết bí ẩn hoặc tìm kiếm thông tin. Ví dụ: 'The detective examined the clue carefully.' (Thám tử xem xét kỹ lưỡng manh mối.)
Quy tắc vàng
Phân biệt 'clue' và 'evidence'
'Clue' là manh mối, gợi ý giúp giải quyết vấn đề, trong khi 'evidence' là bằng chứng pháp lý hoặc xác thực. Ví dụ: 'The bloodstain was evidence, but the torn fabric was a clue.' (Vết máu là bằng chứng, nhưng mảnh vải rách là manh mối.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'clū' (nghĩa là 'sợi chỉ'), xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'clue' hoặc 'clew', liên quan đến việc sử dụng sợi chỉ để giải quyết mê cung (Ariadne's thread).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'clue' thường được dịch là 'manh mối' trong ngữ cảnh điều tra hoặc 'gợi ý' trong ngữ cảnh học tập. Không nên nhầm lẫn với 'clue' trong nghĩa bóng (như 'a clue to the mystery of life').