Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. club

club

/klʌb/
câu lạc bộ

She joined the chess club at school.

Cô ấy tham gia câu lạc bộ cờ vua ở trường.


trang trọng

một nhóm người có cùng sở thích, mục đích hoặc hoạt động chung, thường gặp nhau định kỳ

The book club meets every Tuesday.

Câu lạc bộ sách gặp nhau vào thứ Ba hàng tuần.

Có thể là tổ chức chính thức (như câu lạc bộ thể thao) hoặc nhóm không chính thức (như câu lạc bộ đọc sách).

thông thường

câu lạc bộ đêm, nơi giải trí vào buổi tối

They went to a club after the concert.

Họ đến một câu lạc bộ đêm sau buổi hòa nhạc.

Thường liên quan đến âm nhạc, nhảy múa và đồ uống.

chuyên ngành

cây gậy ngắn, thường có đầu nặng, dùng trong thể thao như golf

He swung his golf club and hit the ball.

Anh ấy vung gậy golf và đánh bóng.

Trong golf, còn gọi là 'gậy đánh bóng'.

thông thường

đánh ai đó bằng cây gậy hoặc vật cứng

He was accused of clubbing the dog.

Anh ấy bị buộc tội đánh con chó bằng gậy.

Cụm từ kết hợp

join a clubtham gia câu lạc bộbook clubcâu lạc bộ sáchgolf clubgậy golfnight clubcâu lạc bộ đêmclubhousenhà câu lạc bộ

Từ đồng nghĩa

associationsocietygrouporganizationteam

Từ trái nghĩa

individualsolo

Cụm từ liên quan

club togetherđộng từ cụm
góp tiền chung để mua thứ gì đó
in the clubthành ngữ
đang mang thai

Mẹo hay

Phân biệt 'club' và 'association'

'Club' thường nhấn mạnh hoạt động xã hội hoặc giải trí, trong khi 'association' thường mang tính chuyên nghiệp hoặc tổ chức chính thức. Ví dụ: 'football club' (câu lạc bộ bóng đá) vs 'professional association' (hiệp hội chuyên nghiệp).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'club' trong ngữ cảnh thể thao

Khi nói về dụng cụ thể thao, 'club' thường kết hợp với môn thể thao đó: 'golf club' (gậy golf), 'hockey club' (gậy khúc côn cầu). Không dùng 'club' một mình trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'clubbe', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'clube' (gậy, dùi cui), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clava' (gậy, dùi cui). Nghĩa 'nhóm người' xuất hiện vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'club' thường được dịch là 'câu lạc bộ' trong hầu hết trường hợp, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh: 'câu lạc bộ thể thao' (sports club), 'câu lạc bộ đêm' (nightclub), 'gậy golf' (golf club).

Phân tích từ

club
gậy, dùi cui (nghĩa gốc)
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.