Looking up...
She joined the chess club at school.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ cờ vua ở trường.
một nhóm người có cùng sở thích, mục đích hoặc hoạt động chung, thường gặp nhau định kỳ
The book club meets every Tuesday.
Câu lạc bộ sách gặp nhau vào thứ Ba hàng tuần.
Có thể là tổ chức chính thức (như câu lạc bộ thể thao) hoặc nhóm không chính thức (như câu lạc bộ đọc sách).
câu lạc bộ đêm, nơi giải trí vào buổi tối
They went to a club after the concert.
Họ đến một câu lạc bộ đêm sau buổi hòa nhạc.
Thường liên quan đến âm nhạc, nhảy múa và đồ uống.
cây gậy ngắn, thường có đầu nặng, dùng trong thể thao như golf
He swung his golf club and hit the ball.
Anh ấy vung gậy golf và đánh bóng.
Trong golf, còn gọi là 'gậy đánh bóng'.
đánh ai đó bằng cây gậy hoặc vật cứng
He was accused of clubbing the dog.
Anh ấy bị buộc tội đánh con chó bằng gậy.
'Club' thường nhấn mạnh hoạt động xã hội hoặc giải trí, trong khi 'association' thường mang tính chuyên nghiệp hoặc tổ chức chính thức. Ví dụ: 'football club' (câu lạc bộ bóng đá) vs 'professional association' (hiệp hội chuyên nghiệp).
Khi nói về dụng cụ thể thao, 'club' thường kết hợp với môn thể thao đó: 'golf club' (gậy golf), 'hockey club' (gậy khúc côn cầu). Không dùng 'club' một mình trong trường hợp này.
Từ tiếng Anh cổ 'clubbe', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'clube' (gậy, dùi cui), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clava' (gậy, dùi cui). Nghĩa 'nhóm người' xuất hiện vào thế kỷ 17.
Trong tiếng Việt, 'club' thường được dịch là 'câu lạc bộ' trong hầu hết trường hợp, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh: 'câu lạc bộ thể thao' (sports club), 'câu lạc bộ đêm' (nightclub), 'gậy golf' (golf club).