Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. caution

caution

/ˈkɔːʃən/
sự cảnh giác

Exercise caution when crossing the street.

Hãy cảnh giác khi băng qua đường.


chung

Sự cảnh giác hoặc sự thận trọng trước những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

The sign warned drivers to proceed with caution.

Bảng hiệu cảnh báo cho người lái xe phải đi thận trọng.

Thường dùng để nhắc nhở hoặc cảnh báo về sự thận trọng.

Cụm từ kết hợp

exercise cautioncảnh giácproceed with cautiontiến hành thận trọngtake cautioncảnh giác

Từ đồng nghĩa

careprudencewaryvigilance

Từ trái nghĩa

recklessnesscarelessnessnegligence

Cụm từ liên quan

with cautioncụm từ
với sự thận trọng
cautionary talecụm từ
câu chuyện cảnh báo

Mẹo hay

Sử dụng 'caution' trong các tình huống nguy hiểm

Từ này thường được dùng để nhắc nhở hoặc cảnh báo về sự thận trọng trong các hoạt động có rủi ro.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'caution' khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của sự thận trọng trong các tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cautio', có nghĩa là 'sự bảo vệ' hoặc 'sự thận trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự thận trọng, như khi lái xe, làm việc với các vật liệu nguy hiểm, hoặc trong các hoạt động có rủi ro.

Phân tích từ

caut
thận trọng
root
+
-ion
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.