cautious

/ˈkɔː.ʃəs/
thận trọng

She was cautious about lending money to strangers.

Cô ấy thận trọng khi cho người lạ mượn tiền.


neutral

cẩn thận, thận trọng để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm

The cautious driver checked the brakes before driving.

Người tài xế thận trọng kiểm tra phanh trước khi lái xe.

Investors are cautious about the volatile market.

Các nhà đầu tư thận trọng trước thị trường biến động.

Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ đề phòng rủi ro.

Cụm từ kết hợp

cautious aboutthận trọng vềcautious approachcách tiếp cận thận trọngcautious optimismlạc quan thận trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'cautious' và 'careful'

'Cautious' nhấn mạnh sự đề phòng rủi ro (thường do kinh nghiệm), trong khi 'careful' nhấn mạnh sự chú ý chi tiết. Ví dụ: 'A cautious driver' (người lái xe đề phòng tai nạn) vs 'A careful driver' (người lái xe chú ý từng chi tiết).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

Sử dụng 'cautious about + V-ing/N' hoặc 'cautious in + N' (e.g., 'cautious in spending' = thận trọng trong chi tiêu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'cautus' nghĩa là 'cẩn thận, đề phòng', gốc từ 'cavere' (tránh, phòng ngừa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (không mang nghĩa tiêu cực như 'hậu đậu'). Có thể kết hợp với danh từ chỉ người ('a cautious person') hoặc hành động ('a cautious decision').

Phân tích từ

caut-
cẩn thận, đề phòng
root
+
-ious
thuộc về tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt