ceiling

/ˈsiːlɪŋ/
trần nhà

The ceiling in this room is very high.

Trần nhà trong phòng này rất cao.


chung

Bề mặt trên cùng của một không gian, thường là phần ngang của một tòa nhà hoặc phòng.

The ceiling of the cathedral was painted with beautiful frescoes.

Trần nhà của nhà thờ được trang trí bằng những bức tranh tường đẹp.

She looked up at the ceiling and sighed.

Cô ấy nhìn lên trần nhà và thở dài.

Trong kiến trúc, 'ceiling' có thể đề cập đến cả phần cấu trúc vật lý lẫn phần trang trí.

Cụm từ kết hợp

ceiling fanquạt trầnceiling lightđèn trầnceiling heightchiều cao trần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit the ceilingthành ngữ
đã đến mức tối đa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'ceiling' chỉ phần trên cùng của một không gian đóng, không phải là mái nhà (roof).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ceiling' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cieling', có nghĩa là 'trần nhà', và cuối cùng từ tiếng Latinh 'caelum' có nghĩa là 'trời'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ceiling' thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của một không gian đóng. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'trần nhà'.

Từ Điển Anh Việt