behind schedule

/bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/
trễ lịch trình

The project is behind schedule due to unexpected delays.

Dự án bị trì hoãn vì những sự cố bất ngờ.


trang trọngthông thường

Trạng thái mà một dự án, sự kiện hoặc hoạt động không theo kế hoạch ban đầu, diễn ra chậm hơn dự kiến.

The train is behind schedule because of heavy rain.

Tàu hỏa bị chậm vì trời mưa lớn.

We need to catch up because we're behind schedule.

Chúng ta cần bù đắp vì đang bị chậm tiến độ.

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến thời gian, dự án hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

fall behind schedulebị chậm tiến độget behind schedulebị chậm tiến độcatch up with schedulebù đắp tiến độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ahead of schedulecụm từ
trước lịch trình
on schedulecụm từ
đúng lịch trình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'behind schedule' với 'ahead of schedule'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'behind' (sau, chậm hơn) và 'schedule' (lịch trình, kế hoạch).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng chậm tiến độ trong công việc, dự án hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

behind
sau, chậm hơn
adverb
+
schedule
lịch trình, kế hoạch
noun
Từ Điển Anh Việt