being there
có mặtShe was there for me when I needed support.
Cô ấy có mặt bên cạnh tôi khi tôi cần sự ủng hộ.
Có mặt ở một nơi hoặc trong một tình huống để hỗ trợ, chia sẻ hoặc tham gia.
His presence at the meeting was crucial because he was the only one who could answer the technical questions.
Sự có mặt của anh ấy trong cuộc họp rất quan trọng vì anh ấy là người duy nhất có thể trả lời các câu hỏi về kỹ thuật.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hiện diện quan trọng hoặc ý nghĩa của sự có mặt.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ
Câu này thường được sử dụng để mô tả sự hiện diện quan trọng của một người trong thời điểm khó khăn.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả sự hiện diện vật lý đơn giản, mà là sự có mặt có ý nghĩa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'being' (sự tồn tại) và 'there' (ở đó), nhấn mạnh sự hiện diện.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc hỗ trợ, để mô tả sự có mặt quan trọng của một người.