Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be honest

be honest

/biː ˈɒnɪst/
trung thực

You should always be honest with your friends.

Bạn nên luôn trung thực với bạn bè của mình.


thông thường

Nói hoặc hành động theo sự trung thực, không giấu giếm hoặc nói dối.

She decided to be honest about her feelings.

Cô ấy quyết định trung thực về cảm xúc của mình.

Thường dùng để khuyến khích người khác nói sự thật hoặc hành động trung thực.

Cụm từ kết hợp

be honest withtrung thực vớibe honest abouttrung thực về

Từ đồng nghĩa

be truthfulbe sincerebe candid

Từ trái nghĩa

be dishonestliedeceive

Cụm từ liên quan

tell the truthcụm từ
nói sự thật
come cleancụm từ
trung thực về một vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể dùng 'be honest' để khuyến khích người khác nói sự thật trong cuộc trò chuyện.

Quy tắc vàng

Trung thực là quan trọng

Trung thực là một giá trị quan trọng trong mối quan hệ và xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'honest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honestus', có nghĩa là 'đáng kính trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khuyến khích người khác nói sự thật hoặc hành động trung thực.

Phân tích từ

be
động từ 'là'
verb
+
honest
trung thực
adjective
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.