be in high spirits

/biː ɪn haɪ ˈspɪrɪts/
vui vẻ, hân hoan

After receiving the good news, she was in high spirits.

Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy rất vui vẻ.


◆ Nghĩa thực sự
Trạng thái tâm trạng vui vẻ, hân hoan và đầy năng lượng.
Nghĩa đen
Ở trong tình trạng tinh thần cao.
Phân tích nghĩa đen
belà+inở trong+highcao+spiritstinh thần
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người vui vẻ, hân hoan và đầy năng lượng, như thể tinh thần của họ đang cao ngất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bữa tiệc, mọi người đều vui vẻ và hân hoan, họ đang ở trong tình trạng 'be in high spirits'.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả tình trạng tâm trạng tốt, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc thể thao.
thông thường

Trạng thái vui vẻ, hân hoan và đầy năng lượng.

The children were in high spirits during the holiday.

Các em bé rất vui vẻ trong kỳ nghỉ.

Despite the bad weather, the team remained in high spirits.

Mặc dù thời tiết xấu, đội vẫn giữ được tinh thần vui vẻ.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm trạng tốt, hân hoan.

Cụm từ kết hợp

keep in high spiritsgiữ tinh thần vui vẻlift someone's spiritslàm cho ai đó vui vẻ hơn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ trong các hoạt động xã hội hoặc thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'high' (cao) và 'spirits' (tinh thần), ám chỉ tình trạng tâm trạng cao hứng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội, thể thao, hoặc khi muốn mô tả tình trạng tâm trạng tốt.

Phân tích từ

be
là
verb
+
in
ở trong
preposition
+
high
cao
adjective
+
spirits
tinh thần
noun
Từ Điển Anh Việt