be in high spirits
vui vẻ, hân hoanAfter receiving the good news, she was in high spirits.
Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy rất vui vẻ.
thông thường
Trạng thái vui vẻ, hân hoan và đầy năng lượng.
The children were in high spirits during the holiday.
Các em bé rất vui vẻ trong kỳ nghỉ.
Despite the bad weather, the team remained in high spirits.
Mặc dù thời tiết xấu, đội vẫn giữ được tinh thần vui vẻ.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm trạng tốt, hân hoan.
Cụm từ kết hợp
keep in high spiritsgiữ tinh thần vui vẻlift someone's spiritslàm cho ai đó vui vẻ hơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ trong các hoạt động xã hội hoặc thể thao.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'high' (cao) và 'spirits' (tinh thần), ám chỉ tình trạng tâm trạng cao hứng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội, thể thao, hoặc khi muốn mô tả tình trạng tâm trạng tốt.
Phân tích từ
be
là
verbin
ở trong
prepositionhigh
cao
adjectivespirits
tinh thần
nounTừ Điển Anh Việt