Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lie

lie

/laɪ/
nói dối

She told a lie to avoid getting in trouble.

Cô ấy nói dối để tránh bị trừng phạt.


thông thường

Nói điều không đúng sự thật với ý thức rõ ràng.

He lied about his age to get the job.

Anh ta nói dối về tuổi của mình để được việc làm.

Thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý nói dối.

trang trọng

Đứng, nằm hoặc nằm ở một vị trí nào đó.

The book lies on the table.

Quyển sách nằm trên bàn.

Dùng để mô tả vị trí của vật thể.

Cụm từ kết hợp

tell a lienói dốilie downnằm xuốnglie to someonenói dối với ai đó

Từ đồng nghĩa

fibprevaricatedeceive

Từ trái nghĩa

truthhonesty

Cụm từ liên quan

lie in waitcụm từ
ẩn nấp để chờ đợi
lie lowcụm từ
ẩn nấp, tránh sự chú ý

Mẹo hay

Phân biệt 'lie' và 'lay'

'Lie' là động từ bất quy tắc, có nghĩa là nằm hoặc nói dối. 'Lay' là động từ quy tắc, có nghĩa là đặt.

Quy tắc vàng

Dùng 'lie' khi nói về việc nằm hoặc nói dối

Nếu bạn muốn nói về việc nằm xuống hoặc nói dối, hãy sử dụng 'lie'. Đối với việc đặt vật gì đó, hãy sử dụng 'lay'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'licgan', có nghĩa là 'nằm' hoặc 'nói dối'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lie' có hai nghĩa chính: nói dối và nằm. Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Phân tích từ

lie
nằm hoặc nói dối
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.