be helpful
có íchShe always tries to be helpful in the office.
Cô ấy luôn cố gắng có ích trong văn phòng.
thông thường
Giúp đỡ, hỗ trợ, làm điều gì đó có ích cho người khác.
Being helpful is a great quality in a friend.
Làm người có ích là một đặc điểm tuyệt vời của một người bạn.
The app is designed to be helpful for students.
Ứng dụng được thiết kế để có ích cho học sinh.
Thường dùng để mô tả hành động hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin hữu ích.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Câu 'be helpful' thường dùng để mô tả hành động hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin hữu ích cho người khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be' (là) và 'helpful' (có ích).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin hữu ích cho người khác.
Phân tích từ
be
là
verbhelpful
có ích
adjectiveTừ Điển Anh Việt