Looking up...
The atmosphere of the old library was peaceful and quiet.
Khí quyển của thư viện cổ là yên tĩnh và lặng lẽ.
Khí quyển của Trái Đất, bao gồm các lớp khí bao quanh hành tinh.
The Earth's atmosphere protects us from harmful solar radiation.
Khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ nguy hiểm từ Mặt Trời.
Trong ngữ cảnh khoa học, khí quyển được chia thành nhiều lớp khác nhau.
Bộ khí bao quanh một vật thể hoặc không gian, tạo ra một cảm giác đặc biệt.
The atmosphere in the room was tense after the argument.
Khí quyển trong phòng trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.
Thường dùng để mô tả cảm giác chung trong một không gian hoặc tình huống.
Lưu ý rằng 'atmosphere' có thể dùng để chỉ khí quyển hoặc cảm giác chung, nên cần xem ngữ cảnh để dịch chính xác.
Khi nói về khí quyển của Trái Đất, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'atmos' (hơi) + 'sphaira' (cầu).
Trong tiếng Anh, 'atmosphere' có thể dùng để chỉ khí quyển của Trái Đất hoặc cảm giác chung trong một không gian.