environment
môi trườngWe need to protect the environment for future generations.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
Tất cả các yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh con người, bao gồm không khí, nước, đất, sinh vật và các hệ sinh thái.
The government is implementing policies to reduce pollution in the environment.
Chính phủ đang thực thi các chính sách để giảm ô nhiễm môi trường.
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Bối cảnh hoặc điều kiện xung quanh một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
The business environment is becoming more competitive every year.
Môi trường kinh doanh ngày càng trở nên cạnh tranh hơn mỗi năm.
Trong ngữ cảnh này, 'environment' có thể đề cập đến các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc văn hóa ảnh hưởng đến một tổ chức hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'environment' có thể đề cập đến cả môi trường tự nhiên và các điều kiện xung quanh một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
Quy tắc vàng
Bảo vệ môi trường
Sử dụng từ 'environment' để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường tự nhiên và phát triển bền vững.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Latin 'environ' (quanh) + hậu tố '-ment' (sự, điều).
Ghi chú sử dụng
Từ 'environment' thường được sử dụng để nói về các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường và các yếu tố tự nhiên. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như kinh doanh, giáo dục và công nghệ.