vacuum
chân khôngThe vacuum cleaner sucks up dust from the floor.
Máy hút bụi hút bụi từ sàn nhà lên.
không gian trống hoàn toàn không có không khí hoặc vật chất
Scientists created a vacuum to study particle behavior.
Các nhà khoa học tạo ra môi trường chân không để nghiên cứu hành vi hạt.
Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật. Không khí bị hút hết khỏi không gian kín.
máy hút bụi
She bought a new vacuum for her apartment.
Cô ấy mua máy hút bụi mới cho căn hộ của mình.
Thiết bị điện gia dụng dùng để hút bụi, rác.
làm trống, hút sạch không khí khỏi
The pump vacuums the chamber to remove all air.
Máy bơm hút sạch không khí khỏi buồng để loại bỏ toàn bộ không khí.
Động từ kỹ thuật chỉ hành động tạo môi trường chân không.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'vacuum' (chân không) và 'vacuum cleaner' (máy hút bụi)
Từ 'vacuum' có thể là danh từ chỉ trạng thái vật lý hoặc thiết bị gia dụng. Khi nói về máy hút bụi, thường thêm 'cleaner' vào sau: 'vacuum cleaner'.
Quy tắc vàng
Dùng 'vacuum' trong ngữ cảnh khoa học
Trong vật lý, 'vacuum' chỉ môi trường không có không khí. Ví dụ: 'tạo chân không' (create a vacuum).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *vacuus* nghĩa là 'trống rỗng'. Du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 qua tiếng Pháp *vacuum*.
Ghi chú sử dụng
Từ 'vacuum' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng trong ngữ cảnh gia đình, thường chỉ 'máy hút bụi'. Trong khoa học, chỉ trạng thái không có không khí.