athletic
thể thaoShe is very athletic and excels in track and field.
Cô ấy rất thể thao và giỏi trong các môn chạy nhảy nhảy.
chung
Thuộc về thể thao hoặc liên quan đến thể thao; có sức khỏe tốt và năng động.
He has an athletic build and runs marathons.
Anh ấy có cơ thể thể thao và chạy marathon.
The school has an excellent athletic program.
Trường học có chương trình thể thao xuất sắc.
Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt, năng động và giỏi thể thao.
Cụm từ kết hợp
athletic abilitykhả năng thể thaoathletic performancehiệu suất thể thaoathletic scholarshiphọc bổng thể thao
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'athletic' thường dùng để mô tả người hoặc chương trình liên quan đến thể thao, không dùng để mô tả vật chất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'athletic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'athlētikos', có nghĩa là 'thuộc về cuộc thi thể thao'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc chương trình liên quan đến thể thao.
Phân tích từ
athl-
thể thao
root-etic
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt