Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aura

aura

/ˈɔːrə/
bóng dáng, khí chất

She has an aura of confidence that impresses everyone.

Cô ấy có một bóng dáng tự tin làm mọi người ấn tượng.


thông thường

Bóng dáng hoặc khí chất đặc trưng của một người hoặc vật, thường được cảm nhận thông qua cảm giác hoặc trực giác.

The room had an aura of mystery.

Phòng có một bóng dáng bí ẩn.

Thường được dùng để mô tả cảm giác hoặc ấn tượng mà một người hoặc vật tạo ra.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, một hiện tượng được cho là phát ra từ cơ thể, có thể được cảm nhận bởi một số người.

Some people claim to see auras around others.

Một số người tuyên bố có thể nhìn thấy bóng dáng xung quanh người khác.

Khái niệm này không được khoa học xác nhận, nhưng vẫn được đề cập trong một số trường phái y học thay thế.

Cụm từ kết hợp

aura of mysterybóng dáng bí ẩnaura of confidencebóng dáng tự tinaura of calmbóng dáng bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

presencevibeatmosphereambiance

Từ trái nghĩa

absencevoidemptiness

Cụm từ liên quan

aura of mysterycụm từ
bóng dáng bí ẩn
aura of confidencecụm từ
bóng dáng tự tin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'aura' thường được dùng để mô tả một cảm giác hoặc ấn tượng, không phải là một hiện tượng vật lý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'aura' không được dùng trong ngữ cảnh khoa học, mà thường được dùng để mô tả một cảm giác hoặc ấn tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'aura', có nghĩa là 'gió nhẹ' hoặc 'khí'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả một cảm giác hoặc ấn tượng mà một người hoặc vật tạo ra, không phải là một hiện tượng vật lý.

Phân tích từ

aura
bóng dáng, khí chất
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.