Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. association

association

/əˌsoʊsiˈeɪʃən/
đối tác

The company formed an association with local businesses.

Công ty đã thành lập một đối tác với các doanh nghiệp địa phương.


chung

Mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc đối tượng.

She has a strong association with the charity organization.

Cô ấy có mối liên kết mạnh mẽ với tổ chức từ thiện.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết giữa các bên.

Kinh doanh
trang trọng

Tổ chức hoặc hiệp hội được thành lập để thúc đẩy một mục đích chung.

The association of small business owners met to discuss new regulations.

Hiệp hội các chủ doanh nghiệp nhỏ đã họp để thảo luận về các quy định mới.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể chỉ đến một tổ chức chuyên nghiệp hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

business associationhiệp hội kinh doanhprofessional associationhiệp hội chuyên nghiệpfree associationliên tưởng tự do

Từ đồng nghĩa

connectionlinkpartnershipallianceaffiliation

Từ trái nghĩa

disconnectionseparationdissociation

Cụm từ liên quan

free associationcụm từ
liên tưởng tự do
association footballcụm từ
bóng đá

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'association' có thể chỉ đến một tổ chức hoặc một mối liên kết, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Trong tiếng Việt, 'association' thường dịch là 'hiệp hội' hoặc 'đối tác', tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'associatio', có nghĩa là 'mối liên kết' hoặc 'mối quan hệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'association' thường dùng để chỉ mối liên kết hoặc tổ chức hợp tác. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đối tác' hoặc 'hiệp hội' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

asso
liên kết
prefix
+
ciation
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.