assistant
trợ lýShe works as an assistant in a law firm.
Cô ấy làm việc như một trợ lý trong một công ty luật.
Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong công việc hoặc nhiệm vụ.
The assistant manager oversees daily operations.
Trợ lý quản lý giám sát các hoạt động hàng ngày.
Thường dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Phần mềm hoặc công cụ hỗ trợ tự động hóa các tác vụ.
The AI assistant can schedule meetings for you.
Trợ lý AI có thể lập lịch họp cho bạn.
Dùng để mô tả các ứng dụng hoặc hệ thống trợ giúp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'assistant' thường dùng để chỉ người hoặc công cụ hỗ trợ, không dùng để chỉ người quản lý.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm 'assistant' với 'associate' (đối tác) hoặc 'assessor' (người đánh giá).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assistere' có nghĩa là 'hỗ trợ' hoặc 'đứng bên cạnh'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ người hoặc công cụ hỗ trợ trong công việc hoặc nhiệm vụ.