Looking up...
The magician performed an astonishing trick.
Phù thủy đã thực hiện một trò ảo thuật làm cho mọi người ngạc nhiên.
Làm cho ai đó rất ngạc nhiên hoặc kinh ngạc, thường vì sự bất ngờ hoặc sự tuyệt vời.
She told an astonishing story about her adventure.
Cô ấy kể một câu chuyện kinh ngạc về cuộc phiêu lưu của mình.
The view from the top was astonishing.
Cảnh quan từ trên cao thật kinh ngạc.
Thường dùng để mô tả điều gì đó bất ngờ, tuyệt vời hoặc khó tin.
Từ này thường dùng trong văn học để mô tả cảnh tượng hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh.
Từ gốc tiếng Anh 'astonish' (làm cho ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, bất ngờ hoặc tuyệt vời.