Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assumption

assumption

/əˈsʌmpʃən/
sự giả định

His assumption that she would agree was incorrect.

Sự giả định của anh ấy rằng cô ấy sẽ đồng ý là sai.


chung

Sự giả định hoặc tin rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.

We made an assumption that the project would be completed on time.

Chúng tôi đã giả định rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, phân tích hoặc lập kế hoạch.

trang trọng

Sự nhận thức hoặc tin tưởng vào một điều gì đó mà không cần chứng minh rõ ràng.

The scientist's assumption was based on years of research.

Sự giả định của nhà khoa học dựa trên nhiều năm nghiên cứu.

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

make an assumptiongiả địnhfalse assumptionsự giả định saireasonable assumptionsự giả định hợp lý

Từ đồng nghĩa

presumptionsuppositionhypothesis

Từ trái nghĩa

certaintyfactproof

Cụm từ liên quan

take for grantedcụm từ
giả định rằng điều gì đó là đúng mà không cần chứng minh
jump to conclusionscụm từ
giả định nhanh chóng mà không có đủ bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng 'assumption' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, vì nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'assumption' và 'presumption'

'Assumption' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích, trong khi 'presumption' có thể mang tính tiêu cực hơn, nghĩa là sự giả định mà không có bằng chứng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assumptio', có nghĩa là 'sự nhận lấy' hoặc 'sự chấp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, phân tích hoặc lập kế hoạch. Nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

assume
giả định
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.