Looking up...
This area is very crowded.
Khu vực này rất đông đúc.
Một vùng hoặc khu vực có giới hạn rõ ràng, có thể là một phần của đất liền, nước hoặc không gian.
The city has a large industrial area.
Thành phố có một khu vực công nghiệp lớn.
She lives in a rural area.
Cô ấy sống ở một khu vực nông thôn.
Từ 'area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể.
Một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
He is an expert in the area of artificial intelligence.
Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Trong ngữ cảnh này, 'area' có nghĩa là một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn.
Từ 'area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, chẳng hạn như 'urban area' (khu vực đô thị) hoặc 'rural area' (khu vực nông thôn).
'Area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, trong khi 'region' có thể được sử dụng để chỉ một vùng lớn hơn hoặc một khu vực địa lý.
Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'area', có nghĩa là 'mặt đất trống' hoặc 'sân'.
Từ 'area' có thể được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, hoặc một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.