arena

/əˈriːnə/
sân khấu

The concert was held in a large arena.

Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một sân khấu lớn.


trang trọng

Một không gian lớn dùng để tổ chức các sự kiện thể thao, biểu diễn hoặc các hoạt động khác.

The company will build a new arena for the basketball team.

Công ty sẽ xây dựng một sân khấu mới cho đội bóng rổ.

trang trọng

Một lĩnh vực hoặc không gian cạnh tranh.

The politician entered the arena of public debate.

Nhà chính trị gia bước vào sân khấu tranh luận công khai.

Cụm từ kết hợp

step into the arenabước vào sân khấu

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'harena', nghĩa là 'đất cát' hoặc 'sân đấu'.

Từ Điển Anh Việt