Looking up...
She made a good point during the discussion.
Cô ấy đã đưa ra một ý kiến hợp lý trong cuộc thảo luận.
Một vị trí hoặc một điểm trên một mặt phẳng hoặc không gian.
The point of the needle is very sharp.
Mũi kim rất nhọn.
Một ý kiến hoặc quan điểm.
What's your point?
Bạn muốn nói gì?
Điểm số trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
He scored a point in the last minute.
Anh ấy ghi được một điểm trong phút cuối.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'point' để tránh nhầm lẫn nghĩa.
Từ tiếng Anh 'point' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pointe', có nghĩa là 'mũi, điểm nhọn'.
Từ 'point' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ một vị trí, một ý kiến hoặc điểm số.