architectural
liên quan đến kiến trúcThe building has an impressive architectural design.
Toà nhà có thiết kế kiến trúc ấn tượng.
Thuộc về kiến trúc, liên quan đến thiết kế, phong cách hoặc cấu trúc của các tòa nhà hoặc công trình.
The architectural style of the cathedral is Gothic.
Kiểu kiến trúc của nhà thờ là Gothic.
Thường dùng để mô tả các đặc điểm về thiết kế hoặc phong cách của các công trình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm về thiết kế hoặc phong cách của các công trình, không dùng để mô tả các vật dụng nhỏ.
Quy tắc vàng
Kiến trúc vs. Kỹ thuật
Khi nói về các công trình lớn, dùng 'architectural' để nhấn mạnh về thiết kế và phong cách, còn 'structural' thì nhấn mạnh về cấu trúc và kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'architectura', có nghĩa là 'nghề kiến trúc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc hoặc kỹ thuật.