align

/əˈlaɪn/
sắp xếp theo hàng

Please align the text to the left margin.

Hãy căn chỉnh văn bản theo lề trái.


chung

Sắp xếp các vật thể hoặc thông tin theo một hàng hoặc một hướng nhất định.

She aligned her goals with her company's mission.

Cô ấy đã căn chỉnh mục tiêu của mình với sứ mệnh của công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh sắp xếp vật lý hoặc điều chỉnh thông tin.

thông thường

Đồng ý hoặc hỗ trợ một ý kiến hoặc hành động.

I align with your opinion on this matter.

Tôi đồng ý với quan điểm của bạn về vấn đề này.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

align withđồng ý vớialign tocăn chỉnh theo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

align withcụm từ
đồng ý với
align tocụm từ
căn chỉnh theo

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'align' có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Căn chỉnh chính xác

Khi dùng 'align', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về việc sắp xếp theo một hướng nhất định hoặc đồng thuận với một ý kiến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad-' (toward) + 'linere' (to smear, anoint). Ban đầu có nghĩa là 'sắp xếp theo hàng' hoặc 'điều chỉnh'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'align' có thể dùng để chỉ việc căn chỉnh dữ liệu hoặc giao diện. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường dùng để thể hiện sự đồng thuận.

Phân tích từ

ad-
hướng về
prefix
+
-lin
smear, anoint
root
+
-ere
verb suffix
suffix
Từ Điển Anh Việt