Looking up...
There's nothing in the box.
Hộp đó không có gì cả.
Không có gì, không có vật gì hoặc không có ý nghĩa gì.
I found nothing in the drawer.
Tôi không tìm thấy gì trong ngăn kéo.
His words mean nothing to me.
Các lời nói của anh ấy không có nghĩa gì đối với tôi.
Thường dùng để chỉ sự vắng vắng, không có gì hoặc không có ý nghĩa.
'Nothing' thường dùng để nhấn mạnh sự vắng vắng hoặc không có gì. Ví dụ: 'There's nothing to worry about.' (Không có gì để lo lắng.)
'Nothing' dùng để phủ định, còn 'anything' dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh. Ví dụ: 'I don't have nothing.' (Sai) → 'I don't have anything.' (Đúng).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'nothing' được hình thành từ 'not' (không) + 'thing' (vật).
Thường dùng để chỉ sự vắng vắng hoặc không có gì. Có thể dùng để nhấn mạnh sự không quan trọng hoặc không có ý nghĩa.