affect
ảnh hưởngThe weather can affect your mood.
Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Để có tác động hoặc ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi hoặc tình trạng của ai đó.
His words deeply affected her.
Lời của anh ấy ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.
Thường dùng để chỉ tác động tâm lý hoặc cảm xúc.
Để tác động đến một quá trình hoặc kết quả.
Stress can affect cognitive performance.
Stress có thể ảnh hưởng đến hiệu suất nhận thức.
Trong tâm lý học, 'affect' có thể đề cập đến cả cảm xúc và tác động đến hành vi.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng 'affect' và 'effect'
'Affect' thường là động từ, nghĩa là 'ảnh hưởng', còn 'effect' thường là danh từ, nghĩa là 'kết quả'.
Quy tắc vàng
Tác động tâm lý
Khi muốn nói về tác động đến cảm xúc hoặc tâm trạng, dùng 'affect'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'affectus' có nghĩa là 'cảm xúc, tình cảm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'affect' thường dùng để chỉ tác động tâm lý, còn 'effect' dùng để chỉ kết quả. Trong tiếng Việt, 'ảnh hưởng' có thể dùng cho cả hai ý nghĩa.