affiliation

/əˌfɪliˈeɪʃən/
sự liên kết

His affiliation with the university began in 2010.

Sự liên kết của anh ấy với trường đại học bắt đầu từ năm 2010.


trang trọng

sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa một cá nhân hoặc tổ chức với một tổ chức khác

She has an affiliation with a major research institute.

Cô ấy có mối liên kết với một viện nghiên cứu lớn.

Thường dùng trong các tổ chức học thuật, chuyên môn hoặc kinh doanh.

trang trọng

sự gia nhập hoặc tham gia vào một tổ chức, nhóm hoặc nhóm lợi ích

His affiliation with the club has been beneficial for his career.

Sự liên kết của anh ấy với câu lạc bộ đã có lợi cho sự nghiệp của anh ấy.

Có thể đề cập đến sự tham gia chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

professional affiliationsự liên kết chuyên nghiệpacademic affiliationsự liên kết học thuậtbusiness affiliationsự liên kết kinh doanh

Cụm từ liên quan

affiliatecụm từ
đối tác hoặc thành viên liên kết
affiliate marketingcụm từ
kinh doanh liên kết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'affiliation' khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ chính thức hoặc chuyên môn.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Không nên dùng 'affiliation' để chỉ mối quan hệ cá nhân hoặc tình bạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affiliatio', có nghĩa là 'sự liên kết' hoặc 'sự gia nhập'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như học thuật, kinh doanh hoặc tổ chức.

Phân tích từ

af-
toward
prefix
+
-fili-
son
root
+
-ation
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt