afford

/əˈfɔːd/
có khả năng chi trả

I can't afford a new car right now.

Tôi không thể chi trả cho một chiếc xe mới bây giờ.


thông thường

Có khả năng chi trả hoặc chi cho một thứ gì đó, thường liên quan đến tiền bạc.

She can afford to buy a house.

Cô ấy có thể chi trả để mua một ngôi nhà.

He can't afford to lose this job.

Anh ấy không thể chịu được việc mất việc này.

Thường dùng để nói về khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.

Cụm từ kết hợp

afford to do somethingcó khả năng làm điều gì đócan't affordkhông thể chi trả

Cụm từ liên quan

afford to do somethingcụm từ
có khả năng làm điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'afford' thường dùng để nói về khả năng chi trả tiền bạc, ví dụ: 'I can afford this.' (Tôi có thể chi trả cho điều này.)

Quy tắc vàng

Khả năng tài chính

Từ 'afford' thường liên quan đến khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'afford' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'afforden', có nghĩa là 'cung cấp, cho phép'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để nói về khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.

Phân tích từ

af-
toward
prefix
+
-ford
to carry
root
Từ Điển Anh Việt