absoluto
/abˈsoluto/Tuyệt đối, hoàn toàn, không có gì thêm hoặc không có giới hạn.
Tiene un control absoluto sobre la situación.
Anh ta có sự kiểm soát tuyệt đối về tình hình.
Thường dùng để mô tả sự hoàn toàn, không có giới hạn hoặc không có điều kiện nào khác.
Trong luật học, có nghĩa là không có điều kiện, hạn chế hoặc ngoại lệ nào.
El derecho absoluto es aquel que no admite limitaciones.
Quyền tuyệt đối là quyền không chấp nhận bất kỳ hạn chế nào.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý để mô tả quyền hoặc nghĩa vụ không có ngoại lệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Việt, 'tuyệt đối' có thể dùng trong các văn bản pháp lý để mô tả quyền hoặc nghĩa vụ không có ngoại lệ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng quá mức
Tránh sử dụng 'tuyệt đối' trong các tình huống không cần thiết, vì nó có thể làm cho câu trở nên quá tuyệt đối và không thực tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'absolutus', có nghĩa là 'hoàn toàn, không bị ràng buộc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tuyệt đối' thường dùng để mô tả sự hoàn toàn hoặc không có giới hạn. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có nghĩa là không có điều kiện hoặc ngoại lệ.