absoluto
/ap.soˈlu.to/adjective★Trung cấp
trang trọng
Tuyệt đối, hoàn toàn, không có điều kiện hoặc giới hạn nào.
El poder absoluto es peligroso.
Sự quyền lực tuyệt đối là nguy hiểm.
Tiene la confianza absoluta en su equipo.
Anh ấy hoàn toàn tin tưởng vào đội ngũ của mình.
💡
Thường dùng để mô tả sự hoàn toàn, không có điều kiện nào.
Cụm từ kết hợp
poder absolutosự quyền lực tuyệt đốiconfianza absolutasự tin tưởng hoàn toàn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ 'absoluto' thường dùng để mô tả quyền lực hoặc quyền hạn không bị giới hạn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với danh từ
Từ 'absoluto' là tính từ, nên không dùng với danh từ mà phải dùng với danh từ hoặc cụm từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'absolutus', có nghĩa là 'hoàn toàn, tự do'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, triết học và các tình huống yêu cầu sự hoàn toàn.
Phân tích từ
absoluto
hoàn toàn, tuyệt đối
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026ES → VI