inusual
/i.nuˈswal/Khác thường, không thường thấy, bất thường
Es un fenómeno inusual en esta región.
Đây là một hiện tượng bất thường ở khu vực này.
Su comportamiento es inusual para alguien de su edad.
Hành vi của anh ấy bất thường đối với một người ở độ tuổi của anh ấy.
Thường dùng để mô tả sự khác thường hoặc sự bất thường trong hành vi, hiện tượng hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'inusual' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả sự bất thường trong các hiện tượng tự nhiên, hành vi hoặc sự kiện.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'extraño'
'Inusual' nhấn mạnh sự bất thường trong tần suất xảy ra, còn 'extraño' có thể mang nghĩa 'lạ lẫm' hoặc 'không quen thuộc'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'usualis' (thường xuyên), nghĩa là 'không thường xuyên'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả sự bất thường trong các hiện tượng tự nhiên, hành vi hoặc sự kiện.