hogar
/ˈoɣaɾ/noun★Cơ bản— nhà
trang trọngthông thường
Nhà, nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân.
Regresé a mi hogar después de un largo viaje.
Tôi trở về nhà sau một chuyến đi dài.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ nơi ở chính của một người, nơi họ cảm thấy an toàn và thoải mái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình
Từ 'hogar' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ấm cúng và tình cảm trong gia đình.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'focarium', có nghĩa là 'nơi có lửa', ám chỉ nơi sinh sống của một gia đình.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'hogar' thường mang ý nghĩa ấm cúng và gia đình hơn so với 'casa'.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt