domicilio

/do.miˈsi.ljo/
nounTrung cấp
trang trọng

Địa chỉ nơi cư trú chính của một người hoặc tổ chức.

El domicilio fiscal de la empresa está en Barcelona.

Địa chỉ thuế của công ty ở Barcelona.

💡

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.

thông thường

Nơi ở, nhà ở.

¿Cuál es tu domicilio actual?

Địa chỉ nhà hiện tại của bạn là gì?

💡

Dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

domicilio fiscalđịa chỉ thuếcambiar de domiciliođổi địa chỉ nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

domicilio conyugalcụm từ
địa chỉ chung của vợ chồng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong văn bản pháp lý, hãy dùng 'domicilio' thay vì 'casa' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Địa chỉ chính thức

'Domicilio' thường dùng trong giấy tờ pháp lý, như hợp đồng hoặc đăng ký thuế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'domicilium', có nghĩa là 'nhà ở' hoặc 'nơi cư trú'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'domicilio' thường dùng để chỉ địa chỉ chính thức, còn 'casa' dùng cho nơi ở thông thường.

Phân tích từ

dom-
nhà
root
+
-icilio
nơi cư trú
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt